in power
/ˈpawɚ/preposition phrase
- (chính phủ, chính trị) Đang cầm quyền; là cơ quan kiểm soát hiện tại, với tư cách là một chính phủ hoặc quốc gia.(government, politics) Currently ruling; being the present controlling authority, as of a government or country.He's now in power at City Hall.Hiện ông đang nắm quyền tại Tòa thị chính.
- (bát đố vui) Trong phần tung lên trong đó câu trả lời đúng sẽ giành được sức mạnh.(quiz bowl) Within the portion of a tossup during which a correct response earns power.That buzz was in power. 15 points for team A.Tiếng vang đó đã nắm quyền. 15 điểm cho đội A
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “in power” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish