in power

/ˈpawɚ/
preposition phrase
  1. (chính phủ, chính trị) Đang cầm quyền; là cơ quan kiểm soát hiện tại, với tư cách là một chính phủ hoặc quốc gia.
    (government, politics) Currently ruling; being the present controlling authority, as of a government or country.
    He's now in power at City Hall.
    Hiện ông đang nắm quyền tại Tòa thị chính.
  2. (bát đố vui) Trong phần tung lên trong đó câu trả lời đúng sẽ giành được sức mạnh.
    (quiz bowl) Within the portion of a tossup during which a correct response earns power.
    That buzz was in power. 15 points for team A.
    Tiếng vang đó đã nắm quyền. 15 điểm cho đội A
🎬 Nghe “in power” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish